even chance

even chance

It's an even chance whether the coin lands on heads or tails.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ hội ngang nhau: "even chance" chỉ một tình huống trong đó xác suất xảy ra của hai hoặc nhiều kết quảbằng nhau, không bên nào chiếm ưu thế.
    • Sự không chắc chắn: Cụm từ này cũng được dùng để mô tả một hiện tượng khó dự đoán, nơi kết quả có thể đi theo bất kỳ hướng nào.
dụ sử dụng
  • ( cơ hội ngang nhau rằng anh ấy sẽ thắng hay thua.)
  • (Ngày mai khả năng mưa ngang nhau giữa không.)
  • (Cuộc bầu cử quá sít sao để dự đoán; cả hai ứng cử viên đều cơ hội ngang nhau chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand an even chance": cơ hội ngang nhau.
    • He stands an even chance of getting the job. (Anh ấy cơ hội ngang nhau để nhận được công việc.)
  • "an even chance of success": cơ hội thành công ngang nhau.
    • The project has an even chance of success or failure. (Dự án cơ hội thành công hoặc thất bại ngang nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Even odds (n): tỷ lệ cược ngang nhau (trong cược).
    • The bookmaker offered even odds on the match. (Nhà cái đưa ra tỷ lệ cược ngang nhau cho trận đấu.)
  • Fifty-fifty (adj/adv): năm mươi - năm mươi, một nửa cơ hội.
    • There's a fifty-fifty chance it will work. ( cơ hội năm mươi-năm mươi sẽ hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Toss-up (n): tình huống khó đoán, cơ hội ngang nhau.
    • It's a toss-up whether he will win or lose. (Đó một tình huống khó đoán liệu anh ấy sẽ thắng hay thua.)
  • Equal chance (n): cơ hội bằng nhau.
    • Everyone has an equal chance to win the lottery. (Mọi người đều cơ hội bằng nhau để trúng xổ số.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "even chance". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to have" hoặc "to give" đi kèm:
    • to have an even chance: cơ hội ngang nhau.
    • to give someone an even chance: cho ai đó cơ hội ngang nhau.
Thành ngữ liên quan
  • "A coin toss": tung đồng xu, ám chỉ tình huống hoàn toàn ngẫu nhiên, cơ hội ngang nhau.
    • The decision was made by a coin toss. (Quyết định được đưa ra bằng cách tung đồng xu.)
  • "On a knife-edge": ở trên lưỡi dao, chỉ tình huống cực kỳ cân bằng, không chắc chắn.
    • The match is on a knife-edge, with an even chance for both teams. (Trận đấu đangthế cân bằng, với cơ hội ngang nhau cho cả hai đội.)